tàu điện trên cao tiếng anh là gì

1890: Mở tuyến đường sắt tàu điện ngầm đầu tiên trên thế giới. 1904 : Dịch vụ xe buýt có động cơ đầu tiên ở London. 1906 : Chuyến tàu điện ngầm đầu tiên lăn bánh, cũng như một loạt khách sạn sang trọng, cửa hàng bách hóa và nhà hát mới ra đời. Băng keo, băng dính trong tiếng Anh gọi là "Scotch tape" hay "cellophane tape". Công ty băng keo giá sỉ Wonderland: cung cấp nhiều loại băng keo phục vụ nhu cầu đa quy cách của quý khách hàng với giá tốt nhất. Lịch tàu cao tốc Ngọc Thành - Tàu ra đảo nam du . Tàu cao tốc Sông Hồng. Loại tàu : Tàu Cao Tốc. Thủy trình : Rạch Giá - Hòn Tre - Hòn Sơn - Nam Du. Thời gian đi hoặc về : 2 tiếng. Khởi hành lượt đi : Tại Rạch Giá khởi hành lúc 8h15 đến đảo Nam Du là 10h15. Vaytiennhanh Home Credit. accident tai nạnbarrier ba-ri-e chắnbicycle xe đạpboat thuyềnbus xe buýtcable car toa cáp treocar xe hơicaravan nhà lưu độngcoach xe ngựacongestion sự tắc nghẽncountry road đường nông thôncruise ship tàu khách biển khơicurve đường cuadead end đường cụtdeparture sự khởi hànhemergency brake cú phanh khẩn cấpentrance lối vàoescalator cầu thang cuốnexcess baggage hành lý quá trọng lượng quy địnhexit lối raferry phàfire truck xe cứu hỏaflight chuyến bayfreight car toa xe chở hànggas / petrol khí gas / xănghandbrake phanh tayhelicopter máy bay trực thănghighway đường cao tốchouseboat nhà thuyềnladies' bicycle xe đạp nữleft turn chỗ ngoặt sang tráilevel crossing chỗ chắn tàulocomotive đầu máy xe lửamap bản đồmetro tàu điện ngầmmoped xe mô tômotorboat xuồng máymotorcycle xe gắn máymotorcycle helmet mũ bảo hiểm xe gắn máymotorcyclist người lái xe mô tômountain bike xe đạp địa hìnhmountain pass đèo qua núino-passing zone đoạn đường cấm xe vượt nhaunon-smoking cấm hút thuốcone-way street đường một chiềuparking meter đồng hồ đậu xepassenger hành kháchpassenger jet máy bay phản lực chở kháchpedestrian người đi bộplane máy baypothole ổ gàpropeller aircraft cánh quạt máy bayrail đường rayrailway bridge cầu đường sắtramp đường dốc thoảiright of way dải đất lề đườngroad con đườngroundabout chỗ vòng qua bùng binhrow of seats hàng ghếscooter xe tay gascooter xe tay gasignpost biển chỉ đườngsled xe trượt tuyếtsnowmobile xe trượt tuyết có động cơspeed tốc độspeed limit giới hạn tốc độstation nhà gasteamer tàu chạy hơi nướcstop điểm đỗstreet sign biển chỉ đườngstroller xe đẩy trẻ emsubway station ga tàu điện ngầmtaxi xe taxiticket vétimetable bảng giờ chạy tàu xetrack cung đườngtrack switch bẻ ghi đường sắttractor máy kéotraffic giao thôngtraffic jam ùn tắc giao thôngtraffic light đèn giao thôngtraffic sign biển báo giao thôngtrain xe lửatrain ride chuyến xe lửatram tàu điệntransport vận tảitricycle xe ba bánhtruck xe tảitwo-way traffic giao thông hai chiềuunderpass đường hầm chui qua đườngwheel bánh xezeppelin khí cầu máy zeppelin Từ điển Việt-Anh tàu cao tốc Bản dịch của "tàu cao tốc" trong Anh là gì? vi tàu cao tốc = en volume_up bullet train chevron_left Bản dịch Người dich Cụm từ & mẫu câu open_in_new chevron_right VI tàu cao tốc {danh} EN volume_up bullet train Bản dịch VI tàu cao tốc {danh từ} tàu cao tốc volume_up bullet train {danh} [tục] Cách dịch tương tự Cách dịch tương tự của từ "tàu cao tốc" trong tiếng Anh tàu danh từEnglishvesseltraincraftscao tính từEnglishactivetallhighnoblecao động từEnglishexcelcao danh từEnglishpoulticeđường cao tốc danh từEnglishthroughwaymotorwayhighwayxuồng cao tốc danh từEnglishspeedboat Hơn Duyệt qua các chữ cái A Ă Â B C D Đ E Ê G H I K L M N O Ô Ơ P Q R S T U Ư V X Y Những từ khác Vietnamese tàn phátàn sáttàn thuốc látàn tíchtàn tạtàn tậttàn áctàn úatàutàu bay tàu cao tốc tàu chiếntàu chạy bằng hơi nướctàu chở khách vượt đại dươngtàu con thoitàu hũtàu hỏatàu hộ tống nhỏtàu lượn siêu tốctàu lặntàu lớn commentYêu cầu chỉnh sửa Động từ Chuyên mục chia động từ của Chia động từ và tra cứu với chuyên mục của Chuyên mục này bao gồm cả các cách chia động từ bất qui tắc. Chia động từ Cụm từ & Mẫu câu Chuyên mục Cụm từ & Mẫu câu Những câu nói thông dụng trong tiếng Việt dịch sang 28 ngôn ngữ khác. Cụm từ & Mẫu câu Treo Cổ Treo Cổ Bạn muốn nghỉ giải lao bằng một trò chơi? Hay bạn muốn học thêm từ mới? Sao không gộp chung cả hai nhỉ! Chơi Let's stay in touch Các từ điển Người dich Từ điển Động từ Phát-âm Đố vui Trò chơi Cụm từ & mẫu câu Công ty Về Liên hệ Quảng cáo Đăng nhập xã hội Đăng nhập bằng Google Đăng nhập bằng Facebook Đăng nhập bằng Twitter Nhớ tôi Bằng cách hoàn thành đăng ký này, bạn chấp nhận the terms of use and privacy policy của trang web này.

tàu điện trên cao tiếng anh là gì